Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bác tin" (1)

bác tin
Tiếng Anh Động từdeny news
Từ vựng của tôi
Iran bác tin đàm phán.
Iran denied the negotiation news.

swap_horiz Từ liên quan "bác tin" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bác tin" (1)

Iran bác tin đàm phán.
Iran denied the negotiation news.